Từ vựng
噴石
ふんせき
vocabulary vocab word
vật chất phun trào từ núi lửa (như tro bụi
đá bọt
v.v.)
噴石 噴石 ふんせき vật chất phun trào từ núi lửa (như tro bụi, đá bọt, v.v.)
Ý nghĩa
vật chất phun trào từ núi lửa (như tro bụi đá bọt và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0