Từ vựng
噂に違わぬ
うわさにたがわぬ
vocabulary vocab word
đúng như danh tiếng
噂に違わぬ 噂に違わぬ うわさにたがわぬ đúng như danh tiếng
Ý nghĩa
đúng như danh tiếng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
うわさにたがわぬ
vocabulary vocab word
đúng như danh tiếng