Từ vựng
噂が立つ
うわさがたつ
vocabulary vocab word
có tin đồn lan truyền
噂が立つ 噂が立つ うわさがたつ có tin đồn lan truyền
Ý nghĩa
có tin đồn lan truyền
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うわさがたつ
vocabulary vocab word
có tin đồn lan truyền