Từ vựng
嘘っぱち
うそっぱち
vocabulary vocab word
lời nói dối trắng trợn
lời nói dối trơ trẽn
嘘っぱち 嘘っぱち うそっぱち lời nói dối trắng trợn, lời nói dối trơ trẽn
Ý nghĩa
lời nói dối trắng trợn và lời nói dối trơ trẽn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0