Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嘘っこ
うそっこ
vocabulary vocab word
làm cho vui
chơi đùa
嘘kko
usokko
嘘っこ
嘘っこ
うそっこ
làm cho vui, chơi đùa
う
そ
っ
こ
嘘
っ
こ
う
そ
っ
こ
嘘
っ
こ
う
そ
っ
こ
嘘
っ
こ
Ý nghĩa
làm cho vui
và
chơi đùa
làm cho vui, chơi đùa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
うそっこ
làm cho vui, chơi đùa
Phân tích thành phần
嘘っこ
làm cho vui, chơi đùa
うそっこ
嘘
lời nói dối, sự giả dối
うそ, ふ.く, キョ
口
miệng
くち, コウ, ク
虚
khoảng trống, sự trống rỗng, sự thiếu chuẩn bị...
むな.しい, うつ.ろ, キョ
虍
vằn hổ, loang lổ, bộ thủ hổ (số 141)
コ
七
bảy
なな, なな.つ, シチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
业
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.