Từ vựng
嗩吶
vocabulary vocab word
nhạc cụ giống kèn shawm được người bán hàng rong sử dụng (đôi khi gọi là sáo)
嗩吶 嗩吶 nhạc cụ giống kèn shawm được người bán hàng rong sử dụng (đôi khi gọi là sáo) true
嗩吶
Ý nghĩa
nhạc cụ giống kèn shawm được người bán hàng rong sử dụng (đôi khi gọi là sáo)