Kanji
吶
kanji character
nói lắp
吶 kanji-吶 nói lắp
吶
Ý nghĩa
nói lắp
Cách đọc
Kun'yomi
- どもる
On'yomi
- とつ とつ nói ấp úng
- とつ とつ nói ấp úng
Luyện viết
Nét: 1/7
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
吶 々nói ấp úng, nói ngập ngừng, nói lắp bắp -
吶 吶 nói ấp úng, nói ngập ngừng, nói lắp bắp -
吶 喊 tiếng hô xung trận, tiếng hô chiến đấu, xông lên với tiếng hô -
哨 吶 nhạc cụ giống kèn shawm được người bán hàng rong sử dụng (đôi khi gọi là sáo) -
嗩 吶 nhạc cụ giống kèn shawm được người bán hàng rong sử dụng (đôi khi gọi là sáo) -
哨 吶 草 Cỏ mũ giám (loài thực vật Mitella stylosa)