Từ vựng
吶吶
とつとつ
vocabulary vocab word
nói ấp úng
nói ngập ngừng
nói lắp bắp
吶吶 吶吶 とつとつ nói ấp úng, nói ngập ngừng, nói lắp bắp
Ý nghĩa
nói ấp úng nói ngập ngừng và nói lắp bắp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とつとつ
vocabulary vocab word
nói ấp úng
nói ngập ngừng
nói lắp bắp