Từ vựng
嗅球
きゅーきゅー
vocabulary vocab word
hành khứu giác
bóng khứu giác
嗅球 嗅球 きゅーきゅー hành khứu giác, bóng khứu giác
Ý nghĩa
hành khứu giác và bóng khứu giác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅーきゅー
vocabulary vocab word
hành khứu giác
bóng khứu giác