Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嗅ぎ茶
かぎちゃ
vocabulary vocab word
thử trà
nếm trà
嗅gi茶
kagicha
嗅ぎ茶
嗅ぎ茶
かぎちゃ
thử trà, nếm trà
か
ぎ
ちゃ
嗅
ぎ
茶
か
ぎ
ちゃ
嗅
ぎ
茶
か
ぎ
ちゃ
嗅
ぎ
茶
Ý nghĩa
thử trà
và
nếm trà
thử trà, nếm trà
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
嗅ぎ茶
thử trà, nếm trà
かぎちゃ
嗅
ngửi, đánh hơi, mùi hương
か.ぐ, キュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
臭
thối, hôi thối, đáng ngờ...
くさ.い, -くさ.い, シュウ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
茶
trà
チャ, サ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
𠆢
( 人 )
朩
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.