Từ vựng
営繕
えいぜん
vocabulary vocab word
bảo trì và sửa chữa
bảo dưỡng (thiết bị)
営繕 営繕 えいぜん bảo trì và sửa chữa, bảo dưỡng (thiết bị)
Ý nghĩa
bảo trì và sửa chữa và bảo dưỡng (thiết bị)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えいぜん
vocabulary vocab word
bảo trì và sửa chữa
bảo dưỡng (thiết bị)