Từ vựng
えいぜん営繕 えいぜん営繕 えいぜん営繕

Ý nghĩa

bảo trì và sửa chữa và bảo dưỡng (thiết bị)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠