Từ vựng
営業マン
えいぎょーまん
vocabulary vocab word
nhân viên kinh doanh
doanh nhân
営業マン 営業マン えいぎょーまん nhân viên kinh doanh, doanh nhân
Ý nghĩa
nhân viên kinh doanh và doanh nhân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
えいぎょーまん
vocabulary vocab word
nhân viên kinh doanh
doanh nhân