Từ vựng
営利
えいり
vocabulary vocab word
kiếm tiền
thương mại hóa
thương mại hóa
営利 営利 えいり kiếm tiền, thương mại hóa, thương mại hóa
Ý nghĩa
kiếm tiền và thương mại hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えいり
vocabulary vocab word
kiếm tiền
thương mại hóa
thương mại hóa