Từ vựng
喬木
きょうぼく
vocabulary vocab word
cây cao
cây rừng
cây bóng mát
giàn cây
喬木 喬木 きょうぼく cây cao, cây rừng, cây bóng mát, giàn cây
Ý nghĩa
cây cao cây rừng cây bóng mát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうぼく
vocabulary vocab word
cây cao
cây rừng
cây bóng mát
giàn cây