Từ vựng
喝采をおくる
かっさいをおくる
vocabulary vocab word
vỗ tay tán thưởng
cổ vũ
喝采をおくる 喝采をおくる かっさいをおくる vỗ tay tán thưởng, cổ vũ
Ý nghĩa
vỗ tay tán thưởng và cổ vũ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
かっさいをおくる
vocabulary vocab word
vỗ tay tán thưởng
cổ vũ