Từ vựng
喝采
かっさい
vocabulary vocab word
tiếng hoan hô
tràng pháo tay
sự tán thưởng
sự ca ngợi
喝采 喝采 かっさい tiếng hoan hô, tràng pháo tay, sự tán thưởng, sự ca ngợi
Ý nghĩa
tiếng hoan hô tràng pháo tay sự tán thưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0