Từ vựng
喘鳴
ぜんめい
vocabulary vocab word
tiếng thở rít
tiếng khò khè
thở ồn ào
喘鳴 喘鳴 ぜんめい tiếng thở rít, tiếng khò khè, thở ồn ào
Ý nghĩa
tiếng thở rít tiếng khò khè và thở ồn ào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜんめい
vocabulary vocab word
tiếng thở rít
tiếng khò khè
thở ồn ào