Từ vựng
喉を潤す
のどをうるおす
vocabulary vocab word
làm dịu cơn khát
làm ướt cổ họng
喉を潤す 喉を潤す のどをうるおす làm dịu cơn khát, làm ướt cổ họng
Ý nghĩa
làm dịu cơn khát và làm ướt cổ họng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
のどをうるおす
vocabulary vocab word
làm dịu cơn khát
làm ướt cổ họng