Từ vựng
善き哉
よきかな
vocabulary vocab word
Làm tốt lắm!
Hoan hô!
善き哉 善き哉 よきかな Làm tốt lắm!, Hoan hô!
Ý nghĩa
Làm tốt lắm! và Hoan hô!
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よきかな
vocabulary vocab word
Làm tốt lắm!
Hoan hô!