Từ vựng
問合わせる
といあわせる
vocabulary vocab word
hỏi thông tin
tìm hiểu
thắc mắc
問合わせる 問合わせる といあわせる hỏi thông tin, tìm hiểu, thắc mắc
Ý nghĩa
hỏi thông tin tìm hiểu và thắc mắc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
といあわせる
vocabulary vocab word
hỏi thông tin
tìm hiểu
thắc mắc