Từ vựng
問合せる
vocabulary vocab word
hỏi thông tin
tìm hiểu
thắc mắc
問合せる 問合せる hỏi thông tin, tìm hiểu, thắc mắc
問合せる
Ý nghĩa
hỏi thông tin tìm hiểu và thắc mắc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
hỏi thông tin
tìm hiểu
thắc mắc