Từ vựng
つば唾 つば唾 つば唾

Ý nghĩa

nước bọt nước miếng và nước dãi

Luyện viết


Nét: 1/11
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠