Từ vựng
唸声
うなりごえ
vocabulary vocab word
tiếng rên rỉ
tiếng rên
tiếng gầm gừ
tiếng gầm
tiếng gầm gừ (giận dữ)
tiếng ù (của máy móc
đường dây điện
v.v.)
tiếng rền (ví dụ của động cơ)
tiếng vo ve
tiếng rít (của gió)
唸声 唸声 うなりごえ tiếng rên rỉ, tiếng rên, tiếng gầm gừ, tiếng gầm, tiếng gầm gừ (giận dữ), tiếng ù (của máy móc, đường dây điện, v.v.), tiếng rền (ví dụ của động cơ), tiếng vo ve, tiếng rít (của gió)
Ý nghĩa
tiếng rên rỉ tiếng rên tiếng gầm gừ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0