Kanji
唸
kanji character
rên rỉ
gầm gừ
唸 kanji-唸 rên rỉ, gầm gừ
唸
Ý nghĩa
rên rỉ và gầm gừ
Cách đọc
Kun'yomi
- うなる
- うなり ごえ tiếng rên rỉ
On'yomi
- てん
Luyện viết
Nét: 1/11
Từ phổ biến
-
唸 るrên rỉ, rên xiết, gầm lên... -
唸 りrên rỉ, rên, gầm gừ... -
唸 声 tiếng rên rỉ, tiếng rên, tiếng gầm gừ... -
唸 り声 tiếng rên rỉ, tiếng rên, tiếng gầm gừ... -
唸 りだすgầm lên, phát ra tiếng ồn lớn -
唸 るほどđến mức tột cùng, vô cùng (ngon, nhiều... -
唸 る程 đến mức tột cùng, vô cùng (ngon, nhiều... -
唸 り出 すgầm lên, phát ra tiếng ồn lớn