Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
唐松
からまつ
vocabulary vocab word
thông rụng lá Nhật Bản
唐松
karamatsu
唐松
唐松
からまつ
thông rụng lá Nhật Bản
か
ら
ま
つ
唐
松
か
ら
ま
つ
唐
松
か
ら
ま
つ
唐
松
Ý nghĩa
thông rụng lá Nhật Bản
thông rụng lá Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
からまつ
thông rụng lá Nhật Bản
Phân tích thành phần
唐松
thông rụng lá Nhật Bản
からまつ
唐
nhà Đường, Trung Quốc, ngoại quốc
から, トウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
書
( CDP-8CC1 )
viết
か.く, -が.き, ショ
肀
口
miệng
くち, コウ, ク
松
cây thông
まつ, ショウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
公
công cộng, hoàng tử, chính thức...
おおやけ, コウ, ク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.