Từ vựng
哲理
てつり
vocabulary vocab word
nguyên lý triết học
triết lý
哲理 哲理 てつり nguyên lý triết học, triết lý
Ý nghĩa
nguyên lý triết học và triết lý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てつり
vocabulary vocab word
nguyên lý triết học
triết lý