Từ vựng
哨吶
チャルメラ
vocabulary vocab word
nhạc cụ giống kèn shawm được người bán hàng rong sử dụng (đôi khi gọi là sáo)
哨吶 哨吶-2 チャルメラ nhạc cụ giống kèn shawm được người bán hàng rong sử dụng (đôi khi gọi là sáo)
Ý nghĩa
nhạc cụ giống kèn shawm được người bán hàng rong sử dụng (đôi khi gọi là sáo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0