Từ vựng
チャルメラ
チャルメラ
vocabulary vocab word
nhạc cụ giống kèn shawm được người bán hàng rong sử dụng (đôi khi gọi là sáo)
チャルメラ チャルメラ チャルメラ nhạc cụ giống kèn shawm được người bán hàng rong sử dụng (đôi khi gọi là sáo)
Ý nghĩa
nhạc cụ giống kèn shawm được người bán hàng rong sử dụng (đôi khi gọi là sáo)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0