Từ vựng
品薄
しなうす
vocabulary vocab word
thiếu hàng
khan hiếm hàng hóa
hàng khan hiếm
品薄 品薄 しなうす thiếu hàng, khan hiếm hàng hóa, hàng khan hiếm
Ý nghĩa
thiếu hàng khan hiếm hàng hóa và hàng khan hiếm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0