Từ vựng
品名
ひんめい
vocabulary vocab word
tên sản phẩm
tên mặt hàng
品名 品名 ひんめい tên sản phẩm, tên mặt hàng
Ý nghĩa
tên sản phẩm và tên mặt hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひんめい
vocabulary vocab word
tên sản phẩm
tên mặt hàng