Từ vựng
咽せる
むせる
vocabulary vocab word
nghẹn
bị nghẹn bởi
bị ngột ngạt bởi
咽せる 咽せる むせる nghẹn, bị nghẹn bởi, bị ngột ngạt bởi
Ý nghĩa
nghẹn bị nghẹn bởi và bị ngột ngạt bởi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むせる
vocabulary vocab word
nghẹn
bị nghẹn bởi
bị ngột ngạt bởi