Từ vựng
咲く
さく
vocabulary vocab word
nở hoa
ra hoa
trổ bông
bung nở
vươn lên (sóng vỗ)
咲く 咲く さく nở hoa, ra hoa, trổ bông, bung nở, vươn lên (sóng vỗ)
Ý nghĩa
nở hoa ra hoa trổ bông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0