Từ vựng
咲きこぼれる
さきこぼれる
vocabulary vocab word
nở rộ khắp nơi
nở bung tràn ngập
咲きこぼれる 咲きこぼれる さきこぼれる nở rộ khắp nơi, nở bung tràn ngập
Ý nghĩa
nở rộ khắp nơi và nở bung tràn ngập
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
さきこぼれる
vocabulary vocab word
nở rộ khắp nơi
nở bung tràn ngập