Từ vựng

咖哩

Ý nghĩa

cà ri (đặc biệt là cà ri Nhật Bản) cơm cà ri

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.