Từ vựng
和解
わかい
vocabulary vocab word
hòa giải
giải quyết hòa bình
sự thỏa hiệp
sự dàn xếp
trung gian hòa giải
sự xích lại gần nhau
giải quyết qua tòa án
dịch thuật ngoại ngữ sang tiếng Nhật
和解 和解 わかい hòa giải, giải quyết hòa bình, sự thỏa hiệp, sự dàn xếp, trung gian hòa giải, sự xích lại gần nhau, giải quyết qua tòa án, dịch thuật ngoại ngữ sang tiếng Nhật
Ý nghĩa
hòa giải giải quyết hòa bình sự thỏa hiệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0