Từ vựng
和林檎
わりんご
vocabulary vocab word
Táo Trung Quốc (Malus asiatica)
和林檎 和林檎 わりんご Táo Trung Quốc (Malus asiatica)
Ý nghĩa
Táo Trung Quốc (Malus asiatica)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
わりんご
vocabulary vocab word
Táo Trung Quốc (Malus asiatica)