Từ vựng
呼掛ける
よびかける
vocabulary vocab word
gọi to
vẫy gọi
phát biểu với
kêu gọi
thúc giục
khuyến khích
khuyên bảo
呼掛ける 呼掛ける よびかける gọi to, vẫy gọi, phát biểu với, kêu gọi, thúc giục, khuyến khích, khuyên bảo
Ý nghĩa
gọi to vẫy gọi phát biểu với
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0