Từ vựng
周流
しゅうりゅう
vocabulary vocab word
chảy quanh
luân chuyển xung quanh
周流 周流 しゅうりゅう chảy quanh, luân chuyển xung quanh
Ý nghĩa
chảy quanh và luân chuyển xung quanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうりゅう
vocabulary vocab word
chảy quanh
luân chuyển xung quanh