Từ vựng
呑込み
のみこみ
vocabulary vocab word
nuốt
hiểu
thấu hiểu
nắm bắt
呑込み 呑込み のみこみ nuốt, hiểu, thấu hiểu, nắm bắt
Ý nghĩa
nuốt hiểu thấu hiểu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
のみこみ
vocabulary vocab word
nuốt
hiểu
thấu hiểu
nắm bắt