Từ vựng
呉服物
ごふくもの
vocabulary vocab word
mảnh vải
hàng khô
vải lẻ
呉服物 呉服物 ごふくもの mảnh vải, hàng khô, vải lẻ
Ý nghĩa
mảnh vải hàng khô và vải lẻ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ごふくもの
vocabulary vocab word
mảnh vải
hàng khô
vải lẻ