Từ vựng
呉服尺
ごふくじゃく
vocabulary vocab word
thước vải (khoảng 36
4 cm)
呉服尺 呉服尺 ごふくじゃく thước vải (khoảng 36,4 cm)
Ý nghĩa
thước vải (khoảng 36 và 4 cm)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ごふくじゃく
vocabulary vocab word
thước vải (khoảng 36
4 cm)