Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
呉服商
ごふくしょう
vocabulary vocab word
người buôn vải vóc
呉服商
gofukushou
呉服商
呉服商
ごふくしょう
người buôn vải vóc
ご
ふ
く
しょ
う
呉
服
商
ご
ふ
く
しょ
う
呉
服
商
ご
ふ
く
しょ
う
呉
服
商
Ý nghĩa
người buôn vải vóc
người buôn vải vóc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
呉服商
người buôn vải vóc
ごふくしょう
呉
cho, làm việc gì đó cho, vương quốc Ngô
く.れる, くれ, ゴ
口
miệng
くち, コウ, ク
CDP-89F5
( CDP-89F5 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
服
quần áo, thừa nhận, tuân theo...
フク
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
𠬝
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
商
giao dịch, bán hàng, kinh doanh...
あきな.う, ショウ
丷
( CDP-8BAE )
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
冏
ánh sáng, rõ ràng, sáng sủa
あきらか, ケイ, キョウ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.