Từ vựng
呉服
ごふく
vocabulary vocab word
vải may trang phục Nhật Bản
vải kimono
vải vóc
hàng vải
hàng khô
vải cuộn
vải lụa
呉服 呉服 ごふく vải may trang phục Nhật Bản, vải kimono, vải vóc, hàng vải, hàng khô, vải cuộn, vải lụa
Ý nghĩa
vải may trang phục Nhật Bản vải kimono vải vóc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0