Từ vựng
呉れて遣る
くれてやる
vocabulary vocab word
cho
làm (việc gì đó) cho
呉れて遣る 呉れて遣る くれてやる cho, làm (việc gì đó) cho
Ý nghĩa
cho và làm (việc gì đó) cho
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
呉れて遣る
cho, làm (việc gì đó) cho
くれてやる
呉
cho, làm việc gì đó cho, vương quốc Ngô
く.れる, くれ, ゴ
CDP-89F5
( CDP-89F5 )