Từ vựng
ふきこむ吹込む ふきこむ吹込む ふきこむ吹込む

Ý nghĩa

thổi vào (gió mưa v.v.)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠