Từ vựng
ふきこむ
ふきこむ
vocabulary vocab word
thổi vào (gió
mưa
v.v.)
thổi (không khí) vào (ví dụ: bóng bay)
thổi luồng sinh khí mới vào
truyền cảm hứng cho
nhồi nhét vào đầu ai đó
thấm nhuần
truyền đạt
tẩy não với
ghi âm (vào băng
đĩa than
v.v.)
ふきこむ ふきこむ ふきこむ thổi vào (gió, mưa, v.v.), thổi (không khí) vào (ví dụ: bóng bay), thổi luồng sinh khí mới vào, truyền cảm hứng cho, nhồi nhét vào đầu ai đó, thấm nhuần, truyền đạt, tẩy não với, ghi âm (vào băng, đĩa than, v.v.)
Ý nghĩa
thổi vào (gió mưa v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0