Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
拭きこむ
ふきこむ
vocabulary vocab word
lau kỹ
đánh bóng kỹ
拭kikomu
fukikomu
拭きこむ
拭きこむ
ふきこむ
lau kỹ, đánh bóng kỹ
ふ
き
こ
む
拭
き
こ
む
ふ
き
こ
む
拭
き
こ
む
ふ
き
こ
む
拭
き
こ
む
Ý nghĩa
lau kỹ
và
đánh bóng kỹ
lau kỹ, đánh bóng kỹ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ふきこむ
lau kỹ, đánh bóng kỹ
Phân tích thành phần
拭きこむ
lau kỹ, đánh bóng kỹ
ふきこむ
拭
lau, quét, chùi
ぬぐ.う, ふ.く, ショク
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
式
phong cách, nghi lễ, lễ thức...
シキ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.