Từ vựng
吹出物
ふきでもの
vocabulary vocab word
nổi mụn
phát ban
mụn nhọt
vết mẩn
mụn trứng cá
nhọt
吹出物 吹出物 ふきでもの nổi mụn, phát ban, mụn nhọt, vết mẩn, mụn trứng cá, nhọt
Ý nghĩa
nổi mụn phát ban mụn nhọt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0