Từ vựng
吹き曝し
ふきさらし
vocabulary vocab word
bị gió thổi tạt
hở ra gió
吹き曝し 吹き曝し ふきさらし bị gió thổi tạt, hở ra gió
Ý nghĩa
bị gió thổi tạt và hở ra gió
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ふきさらし
vocabulary vocab word
bị gió thổi tạt
hở ra gió