Từ vựng
ふきさらし吹き曝し ふきさらし吹き曝し ふきさらし吹き曝し

Ý nghĩa

bị gió thổi tạt và hở ra gió

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠