Từ vựng
吹き出す
ふきだす
vocabulary vocab word
phun ra
phụt ra
tuôn trào
phun thành tia
đâm chồi
nảy mầm
bật cười
thổi ra (khói
v.v.)
mọc chồi (của cây)
吹き出す 吹き出す ふきだす phun ra, phụt ra, tuôn trào, phun thành tia, đâm chồi, nảy mầm, bật cười, thổi ra (khói, v.v.), mọc chồi (của cây)
Ý nghĩa
phun ra phụt ra tuôn trào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0